chiêm bái

Học thuật
Thân thiện
chiêm bái

Hàng nghìn người đến chiêm bái tại ngôi chùa cổ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đến một nơi tôn nghiêm, linh thiêng (như đền, chùa, miếu) để thể hiện lòng thành kính, sùng bái, thường đi kèm với các nghi thức như dâng lễ, cúng bái, lạy. Hành động này xuất phát từ lòng tôn kính sâu sắc đối với thần linh, Phật, hoặc các bậc anh hùng, tổ tiên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hằng năm, hàng vạn người dân về chiêm bái tại đền Hùng.
    • Ông bà tôi thường đi chiêm bái các ngôi chùa cổ vào đầu năm mới để cầu bình an.
    • Lòng thành kính khi đi chiêm bái quan trọng hơn hình thức lễ vật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chiêm bái tổ tiên": hành động về thăm viếng, dâng lễ tại phần mộ hoặc từ đường của tổ tiên để tỏ lòng hiếu kính.

    • Dịp Thanh minh, con cháu trong dòng họ tụ họp để chiêm bái tổ tiên.
  • "chiêm bái thánh tích": viếng thăm, lễ bái tại những địa điểm linh thiêng, nơi gắn liền với các sự kiện tôn giáo quan trọng.

    • Nhiều tín đồ Phật giáo mong ước một lần được chiêm bái thánh tíchẤn Độ.
Biến thể từ gần giống
  • Chiêm ngưỡng (động từ): nhìn một cách trân trọng, ngưỡng mộ, thường dùng cho cảnh đẹp hoặc vật quý. ( dụ: ). Khác với "chiêm bái" ở chỗ không nhất thiết phải nghi thức tôn giáo, tín ngưỡng.
  • Bái lạy (động từ): hành động cụ thể cúi lạy, thể hiện sự tôn kính. Đây một hành động có thể nằm trong quá trình "chiêm bái".
  • Thờ cúng (động từ): hoạt động thường xuyên, tính chất duy trì, bao gồm việc dâng lễ, khấn vái. "Chiêm bái" thường chỉ một chuyến đi, một dịp viếng thăm cụ thể đến nơi thờ cúng.
Từ đồng nghĩa
  • Lễ bái: dùng lễ nghi để tỏ lòng tôn kính.
  • Vái lạy: hành động cúi lạy để tỏ lòng thành kính.
  • Sùng bái: tôn thờ, kính trọng đến mức cao độ (nghĩa rộng hơn, có thể không cần hành động đến nơi cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đi chiêm bái: thực hiện một chuyến đi đến nơi linh thiêng để lễ bái.
    • Cụ ông đã đi chiêm bái khắp các ngôi chùa nổi tiếng trong vùng.
Thành ngữ liên quan

(Từ "chiêm bái" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động này thường được mô tả trực tiếp.)

chiêm bái

Hàng nghìn người đến chiêm bái tại ngôi chùa cổ.

  1. đgt. (H. chiêm: ngẩng lên; bái: lạy) Dâng lễmột nơi tôn nghiêm: Chiêm báiđền Kiếp-bạc.

Từ gần giống